辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chỉ dẫn" (1件)

chỉ dẫn
日本語 名指示
マイ単語
Thầy giáo đưa ra chỉ dẫn.
先生が指示を出す。

swap_horiz 類語検索結果 "chỉ dẫn" (2件)

biển chỉ dẫn
play
日本語 名案内標識
マイ単語
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
道に案内標識がある。
ký hiệu chỉ dẫn giao thông
play
日本語 名路面標示、道路標示
マイ単語
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。

format_quote フレーズ検索結果 "chỉ dẫn" (3件)

Có một biển chỉ dẫn trên đường.
道に案内標識がある。
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。
Thầy giáo đưa ra chỉ dẫn.
先生が指示を出す。